| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,51% | -0,00006316₫ | 0,0002476₫ | 0,0003048₫ | 0,0001718₫ | 0,0001845₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,51% | -0,0007240₫ | 0,0009716₫ | 0,001222₫ | 0,0002428₫ | 0,0002476₫ |