| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -89,85% | -4.391,16₫ | 4.886,96₫ | 4.990,14₫ | 397,49₫ | 495,79₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,06% | -49.805,27₫ | 54.692,22₫ | 60.206,69₫ | 4.644,19₫ | 4.886,96₫ |