| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +932,36% | 0,06079₫ | 0,006520₫ | 1,03₫ | 0,001774₫ | 0,06731₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,49% | -0,05014₫ | 0,05666₫ | 1,21₫ | 0,0007346₫ | 0,006520₫ |