| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,77% | -0,0005408₫ | 0,001601₫ | 0,002309₫ | 0,001016₫ | 0,001060₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,41% | -0,03331₫ | 0,03491₫ | 0,03768₫ | 0,001475₫ | 0,001601₫ |