| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +8,89% | ₫0.0000000201873988242025360.072018 | ₫0.000000227009947252000020.062270 | ₫0.00000053102595920000010.065310 | ₫0.00000012757885360.061275 | ₫0.00000024719734607620260.062471 |