| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,95% | -2,92₫ | 7,70₫ | 8,83₫ | 4,47₫ | 4,78₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,74% | -42,76₫ | 50,45₫ | 103,05₫ | 7,70₫ | 7,70₫ |