| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -60,17% | -0,05688₫ | 0,09454₫ | 0,1121₫ | 0,03444₫ | 0,03765₫ |
| 2025 Năm ngoái | -38,61% | -0,05946₫ | 0,1540₫ | 0,4087₫ | 0,09160₫ | 0,09454₫ |