| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -10,98% | -176,62₫ | 1.608,02₫ | 1.739,83₫ | 959,54₫ | 1.431,40₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,64% | -8.222,00₫ | 9.830,02₫ | 10.813,28₫ | 904,18₫ | 1.608,02₫ |