| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +146,75% | 1,08₫ | 0,7390₫ | 2,48₫ | 0,6637₫ | 1,82₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,77% | -6,48₫ | 7,22₫ | 10,13₫ | 0,2929₫ | 0,7390₫ |