| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,70% | -1,04₫ | 2,38₫ | 4,79₫ | 0,7085₫ | 1,34₫ |
| 2025 Năm ngoái | -39,17% | -1,53₫ | 3,91₫ | 5,96₫ | 1,82₫ | 2,38₫ |