| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,85% | ₫-0.00000007817989656753429-0.077817 | ₫0.0000003146300573650.063146 | ₫0.0000003409454590010.063409 | ₫0.0000001668422577930.061668 | ₫0.00000023645016079746570.062364 |
| 2025 Năm ngoái | -49,15% | ₫-0.000000304065451086-0.063040 | ₫0.0000006186955084510.066186 | ₫0.00000066967448029100010.066696 | ₫0.0000002283206029790.062283 | ₫0.0000003146300573650.063146 |