| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,50% | -0,2140₫ | 0,6794₫ | 0,7844₫ | 0,3809₫ | 0,4654₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,73% | -251,77₫ | 252,45₫ | 987,30₫ | 0,6617₫ | 0,6794₫ |