| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +30,82% | 0,0006262₫ | 0,002032₫ | 0,003920₫ | 0,001362₫ | 0,002658₫ |
| 2025 Năm ngoái | -63,90% | -0,003596₫ | 0,005628₫ | 0,01574₫ | 0,001938₫ | 0,002032₫ |