| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -68,13% | -0,02445₫ | 0,03589₫ | 0,2962₫ | 0,008461₫ | 0,01144₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,74% | -0,3138₫ | 0,3497₫ | 0,3784₫ | 0,02399₫ | 0,03589₫ |