| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -66,75% | -25,48₫ | 38,17₫ | 55,89₫ | 7,83₫ | 12,69₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,20% | -2.081,21₫ | 2.119,38₫ | 4.191,67₫ | 28,33₫ | 38,17₫ |