| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +85,24% | 3,33₫ | 3,91₫ | 593,85₫ | 2,65₫ | 7,24₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,22% | -215,59₫ | 219,50₫ | 454,41₫ | 3,66₫ | 3,91₫ |