| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,44% | -0,02012₫ | 0,04240₫ | 0,04592₫ | 0,02160₫ | 0,02229₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,97% | -2,05₫ | 2,09₫ | 2,41₫ | 0,004609₫ | 0,04240₫ |