| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -19,14% | -0,003288₫ | 0,01718₫ | 0,1362₫ | 0,009696₫ | 0,01389₫ |
| 2025 Năm ngoái | -65,94% | -0,03327₫ | 0,05045₫ | 0,07790₫ | 0,01098₫ | 0,01718₫ |