| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +81,50% | 8,56₫ | 10,50₫ | 34,59₫ | 7,01₫ | 19,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,44% | -88,93₫ | 99,43₫ | 146,70₫ | 2,81₫ | 10,50₫ |