| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -64,26% | -1.986,76₫ | 3.091,89₫ | 3.382,78₫ | 942,90₫ | 1.105,13₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,98% | -18.942,13₫ | 22.029,58₫ | 25.160,72₫ | 2.908,64₫ | 3.087,45₫ |