| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -70,26% | -427,72₫ | 608,79₫ | 654,31₫ | 178,13₫ | 181,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,29% | -34.983,50₫ | 35.592,29₫ | 35.592,29₫ | 595,24₫ | 608,79₫ |