| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +16,94% | 1,73₫ | 10,22₫ | 31,86₫ | 7,23₫ | 11,95₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,41% | -59,83₫ | 70,04₫ | 96,71₫ | 6,71₫ | 10,22₫ |