| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,00% | ₫-0.000000000000011418383599748338-0.0131141 | 23,69₫ | 23,69₫ | 23,69₫ | 23,69₫ |
| 2025 Năm ngoái | -48,63% | -22,43₫ | 46,12₫ | 46,12₫ | 13,17₫ | 23,69₫ |