| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,68% | -3,32₫ | 8,58₫ | 13,16₫ | 4,43₫ | 5,26₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,63% | -66,91₫ | 75,49₫ | 179,34₫ | 8,26₫ | 8,58₫ |