| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,00% | ₫-0.000000000000011431827706687159-0.0131143 | 31,49₫ | 31,49₫ | 31,49₫ | 31,49₫ |
| 2025 Năm ngoái | +21,58% | 5,59₫ | 25,90₫ | 32,23₫ | 25,38₫ | 31,49₫ |