| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,47% | -2,80₫ | 7,28₫ | 13,76₫ | 4,47₫ | 4,48₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,90% | -37,95₫ | 45,23₫ | 66,34₫ | 5,44₫ | 7,28₫ |