| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,20% | -9,28₫ | 18,48₫ | 30,40₫ | 8,60₫ | 9,20₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,46% | -108,63₫ | 127,11₫ | 216,17₫ | 13,31₫ | 18,48₫ |