| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -8,18% | -4,84₫ | 59,21₫ | 59,21₫ | 24,28₫ | 54,36₫ |
| 2025 Năm ngoái | -42,78% | -44,27₫ | 103,48₫ | 108,11₫ | 27,97₫ | 59,21₫ |