| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -13,76% | ₫-0.000000000000003619335150000003-0.0143619 | ₫0.000000000000026310.0132631 | ₫0.000000000000026310.0132631 | ₫0.000000000000026310.0132631 | ₫0.000000000000022690664850.0132269 |
| 2025 Năm ngoái | -50,00% | ₫-0.00000000000002631-0.0132631 | ₫0.000000000000052620.0135262 | ₫0.000000000000078930.0137893 | ₫0.000000000000026310.0132631 | ₫0.000000000000026310.0132631 |