| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,85% | -5,23₫ | 10,93₫ | 12,77₫ | 5,62₫ | 5,70₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,87% | -142,34₫ | 153,27₫ | 175,20₫ | 10,39₫ | 10,93₫ |