| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -13,68% | -0,2729₫ | 2,00₫ | 2,53₫ | 0,9869₫ | 1,72₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,09% | -66,62₫ | 68,61₫ | 72,42₫ | 2,00₫ | 2,00₫ |