| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,20% | -3,28₫ | 9,89₫ | 10,80₫ | 6,45₫ | 6,61₫ |
| 2025 Năm ngoái | +13,67% | 1,19₫ | 8,70₫ | 15,49₫ | 6,69₫ | 9,89₫ |