| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -96,45% | -47,85₫ | 49,61₫ | 139,23₫ | 1,76₫ | 1,76₫ |
| 2025 Năm ngoái | -73,21% | -135,55₫ | 185,16₫ | 204,24₫ | 23,97₫ | 49,61₫ |