| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -68,46% | -0,3676₫ | 0,5369₫ | 4,67₫ | 0,1665₫ | 0,1693₫ |
| 2025 Năm ngoái | -27,77% | -0,2064₫ | 0,7433₫ | 2,08₫ | 0,05061₫ | 0,5369₫ |