| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -92,44% | -402,08₫ | 434,94₫ | 444,66₫ | 16,23₫ | 32,86₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,53% | -1.418,03₫ | 1.852,98₫ | 5.133,95₫ | 342,17₫ | 434,94₫ |