| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,19% | -0,3212₫ | 1,33₫ | 2,44₫ | 0,7414₫ | 1,01₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,70% | -100,98₫ | 102,31₫ | 136,42₫ | 1,33₫ | 1,33₫ |