| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +14,10% | 1,47₫ | 10,43₫ | 18,01₫ | 2,24₫ | 11,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,52% | -30,51₫ | 40,94₫ | 104,46₫ | 5,85₫ | 10,43₫ |