| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -19,05% | -9.448,88₫ | 49.613,20₫ | 57.193,36₫ | 30.768,08₫ | 40.164,32₫ |
| 2025 Năm ngoái | -24,87% | -16.423,68₫ | 66.036,88₫ | 121.150,96₫ | 29.373,12₫ | 49.613,20₫ |
| 2024 | -27,74% | -25.346,16₫ | 91.383,04₫ | 137.995,76₫ | 31.584,00₫ | 66.036,88₫ |
| 2023 | +9,35% | 7.817,04₫ | 83.566,00₫ | 124.704,16₫ | 27.636,00₫ | 91.383,04₫ |
| 2022 | -72,96% | -225.430,80₫ | 308.996,80₫ | 331.632,00₫ | 65.431,52₫ | 83.566,00₫ |