| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,00% | -- | 633,80₫ | 633,80₫ | 633,80₫ | 633,80₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,00% | -6.408,93₫ | 7.042,73₫ | 91.099,27₫ | 57,09₫ | 633,80₫ |