| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +81,67% | 4.404,25₫ | 5.392,72₫ | 19.459,67₫ | 3.743,99₫ | 9.796,97₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,13% | -283.262,17₫ | 288.654,90₫ | 351.929,28₫ | 3.354,28₫ | 5.392,72₫ |