| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,72% | -0,05502₫ | 0,7123₫ | 0,8413₫ | 0,5785₫ | 0,6573₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,84% | -2,65₫ | 3,37₫ | 3,37₫ | 0,6705₫ | 0,7123₫ |