| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -53,08% | -0,008947₫ | 0,01686₫ | 0,01686₫ | 0,003689₫ | 0,007909₫ |
| 2025 Năm ngoái | +28,07% | 0,003694₫ | 0,01316₫ | 0,05802₫ | 0,0007906₫ | 0,01686₫ |