| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,72% | -140,90₫ | 235,92₫ | 278,91₫ | 71,66₫ | 95,02₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,28% | -3.887,34₫ | 4.123,26₫ | 4.496,24₫ | 136,50₫ | 235,92₫ |