| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -82,15% | -60,11₫ | 73,17₫ | 73,72₫ | 5,30₫ | 13,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,30% | -1.018,41₫ | 1.091,58₫ | 1.379,47₫ | 26,23₫ | 73,17₫ |