| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,95% | -9,70₫ | 28,56₫ | 28,56₫ | 17,84₫ | 18,86₫ |
| 2025 Năm ngoái | +10,42% | 2,69₫ | 25,87₫ | 31,12₫ | 22,93₫ | 28,56₫ |