| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,74% | -1.899,52₫ | 7.677,40₫ | 8.501,82₫ | 5.568,25₫ | 5.777,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | -72,73% | -20.475,34₫ | 28.153,41₫ | 35.697,81₫ | 6.524,27₫ | 7.678,07₫ |