| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,93% | -68,52₫ | 574,50₫ | 935,53₫ | 413,74₫ | 505,98₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,02% | -3.852,81₫ | 4.427,30₫ | 5.104,58₫ | 324,14₫ | 574,50₫ |
| 2024 | -36,16% | -2.508,81₫ | 6.938,74₫ | 12.132,92₫ | 2.371,77₫ | 4.429,94₫ |
| 2023 | +66,96% | 2.782,88₫ | 4.155,87₫ | 10.035,22₫ | 3.125,47₫ | 6.938,74₫ |
| 2022 | -93,39% | -58.672,32₫ | 62.825,55₫ | 76.529,11₫ | 4.008,29₫ | 4.153,23₫ |