| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,74% | -9,97₫ | 48,05₫ | 89,81₫ | 17,43₫ | 38,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,35% | -674,69₫ | 722,74₫ | 903,73₫ | 46,36₫ | 48,05₫ |