| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -45,80% | -190,99₫ | 417,04₫ | 519,24₫ | 192,63₫ | 226,05₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,70% | -2.141,94₫ | 2.558,98₫ | 9.622,22₫ | 406,09₫ | 417,04₫ |