| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,25% | -2.331,21₫ | 4.639,38₫ | 7.478,36₫ | 2.099,48₫ | 2.308,17₫ |
| 2025 Năm ngoái | -55,39% | -5.759,41₫ | 10.398,79₫ | 13.953,50₫ | 2.896,15₫ | 4.639,38₫ |